Tôi thích hơn

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Tôi thích hơn
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việttôi thích hơnTôi thích đồ ăn cay hơn.
Tiếng Anh · Englishi preferI prefer spicy food.
Tiếng Nga · Русскийя предпочитаюЯ предпочитаю острую еду.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolprefieroPrefiero la comida picante.
Tiếng Nhật · 日本語私は〜の方が好きです私は辛い食べ物の方が好きです。
Tiếng Hàn · 한국어나는 ~를 더 좋아해요저는 매운 음식을 더 좋아해요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ