Mình thích cái này

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Mình thích cái này
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtMình thích cái nàyMình thích cái này
Tiếng Anh · EnglishI like itI like it
Tiếng Nga · РусскийМне нравитсяМне нравится
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolMe gustaMe gusta
Tiếng Nhật · 日本語気に入った気に入った
Tiếng Hàn · 한국어마음에 들어요마음에 들어요
Tiếng Pháp · FrançaisÇa me plaîtÇa me plaît beaucoup, merci pour le cadeau.
Tiếng Đức · DeutschDas gefällt mirDas Bild gefällt mir.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsGosteiGostei muito da sua camisa nova.
Tiếng Ý · ItalianoMi piaceMi piace molto la tua camicia nuova.

Thêm từ ở trình độ này