
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | Mình thích cái này | Mình thích cái này |
| Tiếng Anh · English | I like it | I like it |
| Tiếng Nga · Русский | Мне нравится | Мне нравится |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | Me gusta | Me gusta |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 気に入った | 気に入った |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 마음에 들어요 | 마음에 들어요 |