
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | Mình muốn cái này | Mình muốn cái này làm quà. |
| Tiếng Anh · English | I want this | I want this for my birthday. |
| Tiếng Nga · Русский | Я хочу это | Я хочу это прямо сейчас. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | Quiero esto | Quiero esto para mi colección. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | これ欲しい | これ欲しい、すごくかわいいね。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 이거 갖고 싶어요 | 이거 갖고 싶어요, 어디에서 샀어요? |