Mình muốn cái này

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Mình muốn cái này
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtMình muốn cái nàyMình muốn cái này làm quà.
Tiếng Anh · EnglishI want thisI want this for my birthday.
Tiếng Nga · РусскийЯ хочу этоЯ хочу это прямо сейчас.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolQuiero estoQuiero esto para mi colección.
Tiếng Nhật · 日本語これ欲しいこれ欲しい、すごくかわいいね。
Tiếng Hàn · 한국어이거 갖고 싶어요이거 갖고 싶어요, 어디에서 샀어요?
Tiếng Pháp · FrançaisJe veux çaJe veux ça pour mon anniversaire.
Tiếng Đức · DeutschIch will dasIch will das zum Geburtstag.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsEu quero issoEu quero isso para a minha coleção.
Tiếng Ý · ItalianoVoglio questoVoglio questo per il mio compleanno.

Thêm từ ở trình độ này