
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | Anh yêu em | Anh yêu em |
| Tiếng Anh · English | I love you | I love you |
| Tiếng Nga · Русский | Я тебя люблю | Я тебя люблю |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | Te quiero | Te quiero |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 愛してる | 愛してる |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 사랑해요 | 사랑해요 |
Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | Anh yêu em | Anh yêu em |
| Tiếng Anh · English | I love you | I love you |
| Tiếng Nga · Русский | Я тебя люблю | Я тебя люблю |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | Te quiero | Te quiero |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 愛してる | 愛してる |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 사랑해요 | 사랑해요 |