Ghen

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Ghen
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtghenCô ấy ghen khi anh ấy khen người khác.
Tiếng Anh · EnglishjealousHe felt jealous when she talked to others.
Tiếng Nga · РусскийревнивыйОн ревнивый по отношению к коллеге.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcelosoSe puso celoso en la fiesta.
Tiếng Nhật · 日本語嫉妬深い彼は彼女の旧友に嫉妬深くなった。
Tiếng Hàn · 한국어질투하는그는 그녀가 웃을 때 질투했다.
Tiếng Pháp · FrançaisjalouxIl était jaloux quand elle parlait aux autres.
Tiếng Đức · DeutscheifersüchtigEr wurde eifersüchtig, wenn sie mit anderen sprach.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsciumentoEle ficou ciumento na festa.
Tiếng Ý · ItalianogelosoEra geloso quando lei parlava con gli altri.

Chủ đề: Cảm xúc và tính cách

Thêm từ ở trình độ này