Ghen

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Ghen
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtghenCô ấy ghen khi anh ấy khen người khác.
Tiếng Anh · EnglishjealousHe felt jealous when she talked to others.
Tiếng Nga · РусскийревнивыйОн ревнивый по отношению к коллеге.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcelosoSe puso celoso en la fiesta.
Tiếng Nhật · 日本語嫉妬深い彼は彼女の旧友に嫉妬深くなった。
Tiếng Hàn · 한국어질투하는그는 그녀가 웃을 때 질투했다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ