
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | tôi mời | Đừng lo, tôi mời. |
| Tiếng Anh · English | it's on me | Don't worry, it's on me. |
| Tiếng Nga · Русский | я угощаю | Не волнуйся, я угощаю. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | yo invito | No te preocupes, yo invito. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 私がおごる | 心配しないで、私がおごるよ。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 내가 살게요 | 걱정 마요, 내가 살게요. |