Tôi mời

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Tôi mời
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việttôi mờiĐừng lo, tôi mời.
Tiếng Anh · Englishit's on meDon't worry, it's on me.
Tiếng Nga · Русскийя угощаюНе волнуйся, я угощаю.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolyo invitoNo te preocupes, yo invito.
Tiếng Nhật · 日本語私がおごる心配しないで、私がおごるよ。
Tiếng Hàn · 한국어내가 살게요걱정 마요, 내가 살게요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ