Thực vật dây leo

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Thực vật dây leo
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtthực vật dây leoDây leo phủ kín bức tường đá cũ.
Tiếng Anh · EnglishivyIvy covered the old stone wall.
Tiếng Nga · РусскийплющПлющ покрыл старую каменную стену.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolhiedraLa hiedra cubrió la vieja pared de piedra.
Tiếng Nhật · 日本語ツタツタが古い石垣を覆っていた。
Tiếng Hàn · 한국어담쟁이담쟁이가 오래된 돌담을 덮었다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ