
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | thực vật dây leo | Dây leo phủ kín bức tường đá cũ. |
| Tiếng Anh · English | ivy | Ivy covered the old stone wall. |
| Tiếng Nga · Русский | плющ | Плющ покрыл старую каменную стену. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | hiedra | La hiedra cubrió la vieja pared de piedra. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ツタ | ツタが古い石垣を覆っていた。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 담쟁이 | 담쟁이가 오래된 돌담을 덮었다. |
| Tiếng Pháp · Français | lierre | Le lierre couvrait le vieux mur de pierre. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Efeu | Efeu bedeckt die alte Steinmauer. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | hera | A hera cobriu o velho muro de pedra. |
| Tiếng Ý · Italiano | edera | L’edera copriva il vecchio muro di pietra. |
Chủ đề: Thiên nhiên và thời tiết