Thực vật dây leo

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Thực vật dây leo
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtthực vật dây leoDây leo phủ kín bức tường đá cũ.
Tiếng Anh · EnglishivyIvy covered the old stone wall.
Tiếng Nga · РусскийплющПлющ покрыл старую каменную стену.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolhiedraLa hiedra cubrió la vieja pared de piedra.
Tiếng Nhật · 日本語ツタツタが古い石垣を覆っていた。
Tiếng Hàn · 한국어담쟁이담쟁이가 오래된 돌담을 덮었다.
Tiếng Pháp · FrançaislierreLe lierre couvrait le vieux mur de pierre.
Tiếng Đức · DeutschEfeuEfeu bedeckt die alte Steinmauer.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsheraA hera cobriu o velho muro de pedra.
Tiếng Ý · ItalianoederaL’edera copriva il vecchio muro di pietra.

Chủ đề: Thiên nhiên và thời tiết

Thêm từ ở trình độ này