
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | sứa | Chúng tôi thấy một con sứa trôi trong vịnh. |
| Tiếng Anh · English | jellyfish | We saw a jellyfish drifting in the bay. |
| Tiếng Nga · Русский | медуза | Мы увидели медузу, дрейфующую в бухте. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | medusa | Vimos una medusa flotando en la bahía. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | クラゲ | 湾でクラゲが漂っているのを見た。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 해파리 | 우리는 만에서 해파리가 떠다니는 것을 보았다. |
| Tiếng Pháp · Français | méduse | Nous avons vu une méduse flotter dans la baie. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Qualle | In der Bucht haben wir eine Qualle gesehen. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | água-viva | Vimos uma água-viva boiando na baía. |
| Tiếng Ý · Italiano | medusa | Abbiamo visto una medusa che galleggiava nella baia. |
Chủ đề: Động vật