Xe sang trọng

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Xe sang trọng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtxe sang trọngHọ đến bằng một chiếc xe sang trọng màu đen.
Tiếng Anh · EnglishlimousineThey arrived in a black limousine.
Tiếng Nga · РусскийлимузинОни приехали на чёрном лимузине.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañollimusinaLlegaron en una limusina negra.
Tiếng Nhật · 日本語リムジン彼らは黒いリムジンで到着した。
Tiếng Hàn · 한국어리무진그들은 검은색 리무진으로 도착했다.
Tiếng Pháp · FrançaislimousineIls sont arrivés dans une limousine noire.
Tiếng Đức · DeutschLimousineSie kamen in einer schwarzen Limousine an.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêslimusineEles chegaram numa limusine preta.
Tiếng Ý · ItalianolimousineSono arrivati con una limousine nera.

Chủ đề: Thành phố và du lịch

Thêm từ ở trình độ này