Xe sang trọng

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Xe sang trọng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtxe sang trọngHọ đến bằng một chiếc xe sang trọng màu đen.
Tiếng Anh · EnglishlimousineThey arrived in a black limousine.
Tiếng Nga · РусскийлимузинОни приехали на чёрном лимузине.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañollimusinaLlegaron en una limusina negra.
Tiếng Nhật · 日本語リムジン彼らは黒いリムジンで到着した。
Tiếng Hàn · 한국어리무진그들은 검은색 리무진으로 도착했다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ