
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | xe sang trọng | Họ đến bằng một chiếc xe sang trọng màu đen. |
| Tiếng Anh · English | limousine | They arrived in a black limousine. |
| Tiếng Nga · Русский | лимузин | Они приехали на чёрном лимузине. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | limusina | Llegaron en una limusina negra. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | リムジン | 彼らは黒いリムジンで到着した。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 리무진 | 그들은 검은색 리무진으로 도착했다. |