Thẻ thư viện

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Thẻ thư viện
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtthẻ thư việnBạn cần thẻ thư viện để mượn sách.
Tiếng Anh · Englishlibrary cardYou need a library card to borrow books.
Tiếng Nga · Русскийбиблиотечная картаВам нужна библиотечная карта, чтобы брать книги взаймы.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolcarné de bibliotecaNecesitas el carné de biblioteca para sacar libros.
Tiếng Nhật · 日本語図書館カード本を借りるには図書館カードが必要です。
Tiếng Hàn · 한국어도서관 카드책을 빌리려면 도서관 카드가 필요하다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ