
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | thẻ thư viện | Bạn cần thẻ thư viện để mượn sách. |
| Tiếng Anh · English | library card | You need a library card to borrow books. |
| Tiếng Nga · Русский | библиотечная карта | Вам нужна библиотечная карта, чтобы брать книги взаймы. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | carné de biblioteca | Necesitas el carné de biblioteca para sacar libros. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 図書館カード | 本を借りるには図書館カードが必要です。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 도서관 카드 | 책을 빌리려면 도서관 카드가 필요하다. |