
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | phần mềm độc hại | Máy tính bị nhiễm phần mềm độc hại. |
| Tiếng Anh · English | malware | The computer was infected with malware. |
| Tiếng Nga · Русский | вредоносное | Компьютер был заражён вредоносным ПО. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | malware | El ordenador fue infectado con malware. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | マルウェア | コンピュータがマルウェアに感染した。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 악성 소프트웨어 | 컴퓨터가 악성 소프트웨어에 감염되었다. |