Phần mềm độc hại

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Phần mềm độc hại
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtphần mềm độc hạiMáy tính bị nhiễm phần mềm độc hại.
Tiếng Anh · EnglishmalwareThe computer was infected with malware.
Tiếng Nga · РусскийвредоносноеКомпьютер был заражён вредоносным ПО.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolmalwareEl ordenador fue infectado con malware.
Tiếng Nhật · 日本語マルウェアコンピュータがマルウェアに感染した。
Tiếng Hàn · 한국어악성 소프트웨어컴퓨터가 악성 소프트웨어에 감염되었다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ