
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | năm nhuận | Năm 2024 là năm nhuận có ngày 29 tháng Hai. |
| Tiếng Anh · English | leap year | 2024 is a leap year with February 29. |
| Tiếng Nga · Русский | високосный год | 2024 год – високосный: 29 февраля. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | año bisiesto | 2024 es un año bisiesto con 29 de febrero. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | うるう年 | 2024年は2月29日のあるうるう年です。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 윤년 | 2024년은 2월 29일이 있는 윤년입니다. |