
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | vay | Họ vay ngân hàng để mua nhà. |
| Tiếng Anh · English | loan | They applied for a bank loan to buy a house. |
| Tiếng Nga · Русский | кредит | Они взяли банковский кредит, чтобы купить дом. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | préstamo | Solicitaron un préstamo bancario para comprar una casa. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ローン | 家を買うために銀行からローンを申し込みました。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 대출 | 그들은 집을 사기 위해 은행 대출을 신청했어요. |