Vay

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Vay
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtvayHọ vay ngân hàng để mua nhà.
Tiếng Anh · EnglishloanThey applied for a bank loan to buy a house.
Tiếng Nga · РусскийкредитОни взяли банковский кредит, чтобы купить дом.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolpréstamoSolicitaron un préstamo bancario para comprar una casa.
Tiếng Nhật · 日本語ローン家を買うために銀行からローンを申し込みました。
Tiếng Hàn · 한국어대출그들은 집을 사기 위해 은행 대출을 신청했어요.
Tiếng Pháp · FrançaisprêtIls ont demandé un prêt bancaire pour acheter une maison.
Tiếng Đức · DeutschKreditFür den Hauskauf haben sie einen Kredit bei der Bank beantragt.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsempréstimoEles pediram um empréstimo ao banco para comprar uma casa.
Tiếng Ý · ItalianoprestitoHanno chiesto un prestito in banca per comprare casa.

Thêm từ ở trình độ này