Bọ ngựa

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Bọ ngựa
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtbọ ngựaCon bọ ngựa đứng im trước khi tấn công.
Tiếng Anh · EnglishmantisThe mantis waited perfectly still before striking.
Tiếng Nga · РусскийбогомолБогомол неподвижно ждал перед атакой.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolmantisLa mantis esperó inmóvil antes de atacar.
Tiếng Nhật · 日本語カマキリカマキリは攻撃する前にじっと待っていた。
Tiếng Hàn · 한국어사마귀사마귀가 공격하기 전에 가만히 기다렸다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ