
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | đan | Bà dành buổi chiều để đan khăn. |
| Tiếng Anh · English | knitting | Grandma spends afternoons knitting scarves. |
| Tiếng Nga · Русский | вязание | Бабушка проводит вечера за вязанием шарфов. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | tejer | La abuela pasa las tardes tejiendo bufandas. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 編み物 | おばあさんは午後にマフラーの編み物をする。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 뜨개질 | 할머니는 오후에 목도리를 뜨개질하신다. |