Đan

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Đan
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtđanBà dành buổi chiều để đan khăn.
Tiếng Anh · EnglishknittingGrandma spends afternoons knitting scarves.
Tiếng Nga · РусскийвязаниеБабушка проводит вечера за вязанием шарфов.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañoltejerLa abuela pasa las tardes tejiendo bufandas.
Tiếng Nhật · 日本語編み物おばあさんは午後にマフラーの編み物をする。
Tiếng Hàn · 한국어뜨개질할머니는 오후에 목도리를 뜨개질하신다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ