
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | nhãn | Đọc nhãn bên cạnh hiện vật. |
| Tiếng Anh · English | label | Read the label next to the exhibit. |
| Tiếng Nga · Русский | подпись | Прочитайте подпись рядом с экспонатом. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | etiqueta | Lea la etiqueta junto a la exposición. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ラベル | 展示の横のラベルを読んでください。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 라벨 | 전시 옆의 라벨을 읽으세요. |