Nhãn

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Nhãn
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtnhãnĐọc nhãn bên cạnh hiện vật.
Tiếng Anh · EnglishlabelRead the label next to the exhibit.
Tiếng Nga · РусскийподписьПрочитайте подпись рядом с экспонатом.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañoletiquetaLea la etiqueta junto a la exposición.
Tiếng Nhật · 日本語ラベル展示の横のラベルを読んでください。
Tiếng Hàn · 한국어라벨전시 옆의 라벨을 읽으세요.
Tiếng Pháp · FrançaisétiquetteLis l’étiquette à côté de l’objet exposé.
Tiếng Đức · DeutschEtikettLies das Etikett auf der Flasche.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsetiquetaLeia a etiqueta antes de lavar a roupa.
Tiếng Ý · ItalianoetichettaLeggi l’etichetta prima di lavare il vestito.

Thêm từ ở trình độ này