
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | lười | Con mèo trông rất lười. |
| Tiếng Anh · English | lazy | Don't be lazy – finish your homework. |
| Tiếng Nga · Русский | ленивый | Он ленивый по утрам. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | perezoso | Se siente perezoso los domingos. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 怠け者 | 彼は宿題をしていなくて怠け者だ。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 게으른 | 그는 주말에 게으르게 시간을 보냈다. |