Lười

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Lười
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtlườiCon mèo trông rất lười.
Tiếng Anh · EnglishlazyDon't be lazy – finish your homework.
Tiếng Nga · РусскийленивыйОн ленивый по утрам.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolperezosoSe siente perezoso los domingos.
Tiếng Nhật · 日本語怠け者彼は宿題をしていなくて怠け者だ。
Tiếng Hàn · 한국어게으른그는 주말에 게으르게 시간을 보냈다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ