Lười

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Lười
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtlườiCon mèo trông rất lười.
Tiếng Anh · EnglishlazyDon't be lazy – finish your homework.
Tiếng Nga · РусскийленивыйОн ленивый по утрам.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolperezosoSe siente perezoso los domingos.
Tiếng Nhật · 日本語怠け者彼は宿題をしていなくて怠け者だ。
Tiếng Hàn · 한국어게으른그는 주말에 게으르게 시간을 보냈다.
Tiếng Pháp · FrançaisparesseuxNe sois pas paresseux – finis tes devoirs.
Tiếng Đức · DeutschfaulSei nicht faul – mach deine Hausaufgaben fertig.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêspreguiçosoAos domingos eu fico preguiçoso.
Tiếng Ý · ItalianopigroNon essere pigro, finisci i compiti.

Chủ đề: Cảm xúc và tính cách

Thêm từ ở trình độ này