
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | muôi | Múc món hầm bằng muôi. |
| Tiếng Anh · English | ladle | Serve the stew with the ladle. |
| Tiếng Nga · Русский | половник | Разлей рагу половником. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | cucharón | Sirve el guiso con el cucharón. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | おたま | おたまでシチューをよそってください。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 국자 | 국자로 스튜를 떠라. |
| Tiếng Pháp · Français | louche | Sers le ragoût avec la louche. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Schöpfkelle | Füll den Eintopf mit der Schöpfkelle auf. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | concha | Sirva a sopa com a concha. |
| Tiếng Ý · Italiano | mestolo | Servi lo stufato con il mestolo. |