
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | dây dắt | Xin hãy cột con chó vào dây dắt trước khi chúng ta đi. |
| Tiếng Anh · English | leash | Please put the dog on a leash before we leave. |
| Tiếng Nga · Русский | поводок | Пожалуйста, наденьте собаку на поводок перед выходом. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | correa | Por favor, ponle la correa al perro antes de salir. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | リード | 出かける前に犬にリードをつけてください。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 목줄 | 나가기 전에 개에게 목줄을 채워 주세요. |