Dây dắt

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Dây dắt
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtdây dắtXin hãy cột con chó vào dây dắt trước khi chúng ta đi.
Tiếng Anh · EnglishleashPlease put the dog on a leash before we leave.
Tiếng Nga · РусскийповодокПожалуйста, наденьте собаку на поводок перед выходом.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcorreaPor favor, ponle la correa al perro antes de salir.
Tiếng Nhật · 日本語リード出かける前に犬にリードをつけてください。
Tiếng Hàn · 한국어목줄나가기 전에 개에게 목줄을 채워 주세요.
Tiếng Pháp · FrançaislaisseMets le chien en laisse avant de partir.
Tiếng Đức · DeutschLeineNimm den Hund bitte an die Leine, bevor wir gehen.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêscoleiraColoque a coleira no cachorro antes de sair.
Tiếng Ý · ItalianoguinzaglioMetti il guinzaglio al cane prima di uscire.

Thêm từ ở trình độ này