Dây dắt

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Dây dắt
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtdây dắtXin hãy cột con chó vào dây dắt trước khi chúng ta đi.
Tiếng Anh · EnglishleashPlease put the dog on a leash before we leave.
Tiếng Nga · РусскийповодокПожалуйста, наденьте собаку на поводок перед выходом.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcorreaPor favor, ponle la correa al perro antes de salir.
Tiếng Nhật · 日本語リード出かける前に犬にリードをつけてください。
Tiếng Hàn · 한국어목줄나가기 전에 개에게 목줄을 채워 주세요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ