Máy cắt cỏ

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Máy cắt cỏ
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtmáy cắt cỏAnh ấy khởi động máy cắt cỏ để cắt cỏ.
Tiếng Anh · Englishlawn mowerHe started the lawn mower to cut the grass.
Tiếng Nga · РусскийгазонокосилкаОн завёл газонокосилку, чтобы постричь траву.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcortacéspedÉl arrancó el cortacésped para cortar el césped.
Tiếng Nhật · 日本語芝刈り機彼は芝を刈るために芝刈り機を始動した。
Tiếng Hàn · 한국어잔디깎이그는 잔디를 깎기 위해 잔디깎이를 켰다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ