
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | buổi chiếu buổi chiều | Chúng tôi đi xem buổi chiếu buổi chiều vào chủ nhật. |
| Tiếng Anh · English | matinee | We went to the matinee on Sunday. |
| Tiếng Nga · Русский | дневной показ | Мы ходили на дневной показ в воскресенье. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | función matinal | Fuimos a la función matinal el domingo. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | マチネ | 日曜のマチネに行った。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 마티네 | 우리는 일요일 마티네에 갔다. |
| Tiếng Pháp · Français | matinée | Nous sommes allés à la séance en matinée dimanche. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Nachmittagsvorstellung | Am Sonntag waren wir in der Nachmittagsvorstellung. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | matinê | Fomos à matinê no domingo. |
| Tiếng Ý · Italiano | matinée | Domenica siamo andati alla matinée. |