Buổi chiếu buổi chiều

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Buổi chiếu buổi chiều
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtbuổi chiếu buổi chiềuChúng tôi đi xem buổi chiếu buổi chiều vào chủ nhật.
Tiếng Anh · EnglishmatineeWe went to the matinee on Sunday.
Tiếng Nga · Русскийдневной показМы ходили на дневной показ в воскресенье.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolfunción matinalFuimos a la función matinal el domingo.
Tiếng Nhật · 日本語マチネ日曜のマチネに行った。
Tiếng Hàn · 한국어마티네우리는 일요일 마티네에 갔다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ