
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | chân | Chân cô bầm từ cú ngã. |
| Tiếng Anh · English | leg | Her leg is bruised from the fall. |
| Tiếng Nga · Русский | нога | У неё синий след на ноге после падения. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | pierna | Tiene la pierna magullada por la caída. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 脚 | 彼女は転んで脚にアザができた。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 다리 | 그녀는 넘어져 다리에 멍이 들었다. |