
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | chanh | Cô ấy thêm một lát chanh. |
| Tiếng Anh · English | lemon | She added a slice of lemon. |
| Tiếng Nga · Русский | лимон | Она добавила дольку лимона. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | limón | Ella añadió una rodaja de limón. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | レモン | 彼女はレモンを一切れ加えた。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 레몬 | 그녀는 레몬 한 조각을 넣었다. |
| Tiếng Pháp · Français | citron | Elle a ajouté une tranche de citron. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Zitrone | Sie gibt eine Scheibe Zitrone in den Tee. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | limão-siciliano | Ela colocou uma rodela de limão-siciliano no chá. |
| Tiếng Ý · Italiano | limone | Ha aggiunto una fetta di limone. |
Chủ đề: Đồ ăn và thức uống