
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | bài học | Bài học hôm nay nói về địa lý. |
| Tiếng Anh · English | lesson | Today's lesson is about grammar. |
| Tiếng Nga · Русский | урок | У нас сегодня интересный урок истории. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | lección | La lección ya ha empezado. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 授業 | 授業で新しい文法を習った。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 수업 | 오늘 수업은 영어 듣기다. |
| Tiếng Pháp · Français | leçon | La leçon d’aujourd’hui parle de grammaire. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Lektion | In der heutigen Lektion geht es um Grammatik. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | lição | A lição já começou. |
| Tiếng Ý · Italiano | lezione | La lezione di oggi è sulla grammatica. |
Chủ đề: Công việc và trường học