
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | nốt ruồi | Cô ấy có một nốt ruồi trên môi trên. |
| Tiếng Anh · English | mole | She has a mole above her lip. |
| Tiếng Nga · Русский | родинка | У неё родинка над губой. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | lunar | Ella tiene un lunar sobre el labio. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ほくろ | 彼女は唇の上にほくろがある。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 점 | 그녀는 윗입술 위에 점이 있다. |