Thất thường

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Thất thường
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtthất thườngTuần này cô ấy hơi thất thường.
Tiếng Anh · EnglishmoodyShe's moody this week.
Tiếng Nga · РусскийкапризныйОн был капризный после работы.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañoltemperamentalEstá un poco temperamental hoy.
Tiếng Nhật · 日本語気分屋彼は最近気分屋だ。
Tiếng Hàn · 한국어변덕스러운그녀는 요즘 변덕스럽다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ