
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | thất thường | Tuần này cô ấy hơi thất thường. |
| Tiếng Anh · English | moody | She's moody this week. |
| Tiếng Nga · Русский | капризный | Он был капризный после работы. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | temperamental | Está un poco temperamental hoy. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 気分屋 | 彼は最近気分屋だ。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 변덕스러운 | 그녀는 요즘 변덕스럽다. |
| Tiếng Pháp · Français | lunatique | Elle est lunatique cette semaine à cause du travail. |
| Tiếng Đức · Deutsch | launisch | Diese Woche ist sie launisch. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | temperamental | Ele está meio temperamental hoje. |
| Tiếng Ý · Italiano | lunatico | Questa settimana è un po’ lunatica. |
Chủ đề: Cảm xúc và tính cách