Thuốc

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Thuốc
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtthuốcUống thuốc sau bữa ăn.
Tiếng Anh · EnglishmedicineTake your medicine after meals.
Tiếng Nga · РусскийлекарствоПринимай лекарство после еды.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolmedicinaToma tu medicina después de comer.
Tiếng Nhật · 日本語食後に薬を飲んでください。
Tiếng Hàn · 한국어식후에 약을 복용하세요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ