Thuốc

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Thuốc
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtthuốcUống thuốc sau bữa ăn.
Tiếng Anh · EnglishmedicineTake your medicine after meals.
Tiếng Nga · РусскийлекарствоПринимай лекарство после еды.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolmedicinaToma tu medicina después de comer.
Tiếng Nhật · 日本語薬食後に薬を飲んでください。
Tiếng Hàn · 한국어약식후에 약을 복용하세요.
Tiếng Pháp · FrançaismédicamentPrends ton médicament après les repas.
Tiếng Đức · DeutschMedikamentNimm dein Medikament nach dem Essen.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsremédioTome o remédio depois de comer.
Tiếng Ý · ItalianomedicinaPrendi la medicina dopo i pasti.

Chủ đề: Cơ thể và sức khỏe

Thêm từ ở trình độ này