
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | thuốc | Uống thuốc sau bữa ăn. |
| Tiếng Anh · English | medicine | Take your medicine after meals. |
| Tiếng Nga · Русский | лекарство | Принимай лекарство после еды. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | medicina | Toma tu medicina después de comer. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 薬 | 食後に薬を飲んでください。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 약 | 식후에 약을 복용하세요. |