
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | thuốc | Uống thuốc sau bữa ăn. |
| Tiếng Anh · English | medicine | Take your medicine after meals. |
| Tiếng Nga · Русский | лекарство | Принимай лекарство после еды. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | medicina | Toma tu medicina después de comer. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 薬 | 食後に薬を飲んでください。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 약 | 식후에 약을 복용하세요. |
| Tiếng Pháp · Français | médicament | Prends ton médicament après les repas. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Medikament | Nimm dein Medikament nach dem Essen. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | remédio | Tome o remédio depois de comer. |
| Tiếng Ý · Italiano | medicina | Prendi la medicina dopo i pasti. |
Chủ đề: Cơ thể và sức khỏe