Cảm động

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Cảm động
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtcảm độngTôi cảm động bởi bài phát biểu của anh ấy.
Tiếng Anh · EnglishmovedI was moved by his speech.
Tiếng Nga · РусскийрастроганныйЯ был растроган его речью.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolconmovidoMe conmovió su discurso.
Tiếng Nhật · 日本語感動した彼のスピーチに感動した。
Tiếng Hàn · 한국어감동한나는 그의 연설에 감동했다.
Tiếng Pháp · FrançaisémuJ’ai été ému par son discours.
Tiếng Đức · DeutschgerührtSeine Rede hat mich gerührt.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêscomovidoFiquei comovido com o discurso dela.
Tiếng Ý · ItalianocommossoIl suo discorso mi ha commosso.

Chủ đề: Cảm xúc và tính cách

Thêm từ ở trình độ này