
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | cảm động | Tôi cảm động bởi bài phát biểu của anh ấy. |
| Tiếng Anh · English | moved | I was moved by his speech. |
| Tiếng Nga · Русский | растроганный | Я был растроган его речью. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | conmovido | Me conmovió su discurso. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 感動した | 彼のスピーチに感動した。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 감동한 | 나는 그의 연설에 감동했다. |