
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | matcha | Anh ấy chuẩn bị một bát matcha. |
| Tiếng Anh · English | matcha | He prepared a bowl of matcha. |
| Tiếng Nga · Русский | матча | Он приготовил чашу матча. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | matcha | Preparó un cuenco de matcha. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 抹茶 | 彼は抹茶を一碗立てた。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 말차 | 그는 말차 한 그릇을 준비했다. |
| Tiếng Pháp · Français | matcha | Il a préparé un bol de matcha. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Matcha | Er hat eine Schale Matcha zubereitet. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | matchá | Ela preparou uma tigela de matchá. |
| Tiếng Ý · Italiano | matcha | Ha preparato una tazza di matcha. |
Chủ đề: Đồ ăn và thức uống