
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | matcha | Anh ấy chuẩn bị một bát matcha. |
| Tiếng Anh · English | matcha | He prepared a bowl of matcha. |
| Tiếng Nga · Русский | матча | Он приготовил чашу матча. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | matcha | Preparó un cuenco de matcha. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 抹茶 | 彼は抹茶を一碗立てた。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 말차 | 그는 말차 한 그릇을 준비했다. |