Mặt nạ

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Mặt nạ
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtmặt nạAnh ấy đeo mặt nạ lễ hội.
Tiếng Anh · EnglishmaskHe put on a carnival mask.
Tiếng Nga · РусскиймаскаОн надел карнавальную маску.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolmáscaraÉl se puso una máscara de carnaval.
Tiếng Nhật · 日本語仮面彼はカーニバルの仮面をつけた。
Tiếng Hàn · 한국어가면그는 카니발 가면을 썼다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ