
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | mặt nạ | Anh ấy đeo mặt nạ lễ hội. |
| Tiếng Anh · English | mask | He put on a carnival mask. |
| Tiếng Nga · Русский | маска | Он надел карнавальную маску. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | máscara | Él se puso una máscara de carnaval. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 仮面 | 彼はカーニバルの仮面をつけた。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 가면 | 그는 카니발 가면을 썼다. |