
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | nệm | Chiếc nệm này với tôi là quá mềm. |
| Tiếng Anh · English | mattress | This mattress is too soft for me. |
| Tiếng Nga · Русский | матрас | Этот матрас для меня слишком мягкий. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | colchón | Este colchón es demasiado blando para mí. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | マットレス | このマットレスは私には柔らかすぎる。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 매트리스 | 이 매트리스는 내겐 너무 부드러워요. |