
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | đo | Làm ơn đo cái bàn. |
| Tiếng Anh · English | measure | Please measure the table. |
| Tiếng Nga · Русский | измерять | Пожалуйста, измерь стол. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | medir | Por favor mide la mesa. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 測る | テーブルを測ってください。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 측정하다 | 테이블을 측정해 주세요. |
| Tiếng Pháp · Français | mesurer | Mesure la table, s’il te plaît. |
| Tiếng Đức · Deutsch | messen | Miss bitte den Tisch. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | medir | Por favor, meça a mesa. |
| Tiếng Ý · Italiano | misurare | Per favore, misura il tavolo. |