
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | đo | Làm ơn đo cái bàn. |
| Tiếng Anh · English | measure | Please measure the table. |
| Tiếng Nga · Русский | измерять | Пожалуйста, измерь стол. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | medir | Por favor mide la mesa. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 測る | テーブルを測ってください。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 측정하다 | 테이블을 측정해 주세요. |