Đo

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Đo
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtđoLàm ơn đo cái bàn.
Tiếng Anh · EnglishmeasurePlease measure the table.
Tiếng Nga · РусскийизмерятьПожалуйста, измерь стол.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolmedirPor favor mide la mesa.
Tiếng Nhật · 日本語測るテーブルを測ってください。
Tiếng Hàn · 한국어측정하다테이블을 측정해 주세요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ