Cốc đong

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Cốc đong
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtcốc đongĐong hai cốc bằng cốc đong.
Tiếng Anh · Englishmeasuring cupPour two cups using the measuring cup.
Tiếng Nga · Русскиймерный стаканНалей две чашки с помощью мерного стакана.
Tiếng Tây Ban Nha · Españoltaza medidoraMide dos tazas con la taza medidora.
Tiếng Nhật · 日本語計量カップ計量カップで2カップ注いでください。
Tiếng Hàn · 한국어계량컵계량컵으로 두 컵을 부으세요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ