
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | cốc đong | Đong hai cốc bằng cốc đong. |
| Tiếng Anh · English | measuring cup | Pour two cups using the measuring cup. |
| Tiếng Nga · Русский | мерный стакан | Налей две чашки с помощью мерного стакана. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | taza medidora | Mide dos tazas con la taza medidora. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 計量カップ | 計量カップで2カップ注いでください。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 계량컵 | 계량컵으로 두 컵을 부으세요. |
| Tiếng Pháp · Français | verre doseur | Verse deux tasses avec le verre doseur. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Messbecher | Miss das Wasser mit dem Messbecher ab. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | copo medidor | Meça duas xícaras com o copo medidor. |
| Tiếng Ý · Italiano | misurino | Versa due tazze usando il misurino. |