Mùn

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Mùn
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtmùnRải mùn quanh gốc cây bụi.
Tiếng Anh · EnglishmulchSpread mulch around the base of the shrubs.
Tiếng Nga · РусскиймульчаРазложи мульчу вокруг основания кустарников.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolmulchEsparce mulch alrededor de la base de los arbustos.
Tiếng Nhật · 日本語マルチ低木の根元にマルチを敷いてください。
Tiếng Hàn · 한국어멀칭관목의 밑동에 멀칭을 깔아라.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ