
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | muỗng đong | Dùng muỗng đong cho muối. |
| Tiếng Anh · English | measuring spoon | Use a measuring spoon for the salt. |
| Tiếng Nga · Русский | мерная ложка | Используй мерную ложку для соли. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | cuchara medidora | Usa la cuchara medidora para la sal. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 計量スプーン | 塩は計量スプーンを使ってください。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 계량스푼 | 소금은 계량스푼을 사용하세요. |