Muỗng đong

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Muỗng đong
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtmuỗng đongDùng muỗng đong cho muối.
Tiếng Anh · Englishmeasuring spoonUse a measuring spoon for the salt.
Tiếng Nga · Русскиймерная ложкаИспользуй мерную ложку для соли.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolcuchara medidoraUsa la cuchara medidora para la sal.
Tiếng Nhật · 日本語計量スプーン塩は計量スプーンを使ってください。
Tiếng Hàn · 한국어계량스푼소금은 계량스푼을 사용하세요.
Tiếng Pháp · Françaiscuillère doseuseUtilise une cuillère doseuse pour le sel.
Tiếng Đức · DeutschMesslöffelNimm für das Salz einen Messlöffel.
Tiếng Bồ Đào Nha · Portuguêscolher medidoraUse a colher medidora para o sal.
Tiếng Ý · Italianocucchiaio dosatoreUsa il cucchiaio dosatore per il sale.

Thêm từ ở trình độ này