
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | cơ | Anh ấy cảm thấy cơ bị căng sau khi tập. |
| Tiếng Anh · English | muscle | He felt a muscle pull after exercise. |
| Tiếng Nga · Русский | мышца | После тренировки он почувствовал растяжение мышцы. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | músculo | Sintió un tirón muscular después del ejercicio. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 筋肉 | 運動後に筋肉のつっぱりを感じた。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 근육 | 그는 운동 후 근육이 당기는 느낌을 받았다. |
| Tiếng Pháp · Français | muscle | Il a senti un muscle tirer après l’exercice. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Muskel | Nach dem Training hat er sich einen Muskel gezerrt. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | músculo | Ele sentiu uma dor no músculo depois do treino. |
| Tiếng Ý · Italiano | muscolo | Dopo l’allenamento ha sentito tirare un muscolo. |
Chủ đề: Cơ thể và sức khỏe