
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | cơ | Anh ấy cảm thấy cơ bị căng sau khi tập. |
| Tiếng Anh · English | muscle | He felt a muscle pull after exercise. |
| Tiếng Nga · Русский | мышца | После тренировки он почувствовал растяжение мышцы. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | músculo | Sintió un tirón muscular después del ejercicio. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 筋肉 | 運動後に筋肉のつっぱりを感じた。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 근육 | 그는 운동 후 근육이 당기는 느낌을 받았다. |