Cơ

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Cơ
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtcơAnh ấy cảm thấy cơ bị căng sau khi tập.
Tiếng Anh · EnglishmuscleHe felt a muscle pull after exercise.
Tiếng Nga · РусскиймышцаПосле тренировки он почувствовал растяжение мышцы.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolmúsculoSintió un tirón muscular después del ejercicio.
Tiếng Nhật · 日本語筋肉運動後に筋肉のつっぱりを感じた。
Tiếng Hàn · 한국어근육그는 운동 후 근육이 당기는 느낌을 받았다.
Tiếng Pháp · FrançaismuscleIl a senti un muscle tirer après l’exercice.
Tiếng Đức · DeutschMuskelNach dem Training hat er sich einen Muskel gezerrt.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsmúsculoEle sentiu uma dor no músculo depois do treino.
Tiếng Ý · ItalianomuscoloDopo l’allenamento ha sentito tirare un muscolo.

Chủ đề: Cơ thể và sức khỏe

Thêm từ ở trình độ này