Gặp bạn

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Gặp bạn
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtgặp bạnTôi sẽ gặp bạn sau giờ làm.
Tiếng Anh · Englishmeet a friendI will meet a friend after work.
Tiếng Nga · Русскийвстретить другаЯ встречу друга после работы.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolencontrarse con un amigoVoy a encontrarme con un amigo después del trabajo.
Tiếng Nhật · 日本語友達に会う仕事の後に友達に会います。
Tiếng Hàn · 한국어친구를 만나다퇴근 후에 친구를 만날 거예요.
Tiếng Pháp · Françaisretrouver un amiJe vais retrouver un ami après le travail.
Tiếng Đức · Deutscheinen Freund treffenNach der Arbeit treffe ich einen Freund.
Tiếng Bồ Đào Nha · Portuguêsencontrar um amigoVou encontrar um amigo depois do trabalho.
Tiếng Ý · Italianovedere un amicoDopo il lavoro vado a vedere un amico.

Thêm từ ở trình độ này