
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | gặp bạn | Tôi sẽ gặp bạn sau giờ làm. |
| Tiếng Anh · English | meet a friend | I will meet a friend after work. |
| Tiếng Nga · Русский | встретить друга | Я встречу друга после работы. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | encontrarse con un amigo | Voy a encontrarme con un amigo después del trabajo. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 友達に会う | 仕事の後に友達に会います。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 친구를 만나다 | 퇴근 후에 친구를 만날 거예요. |