
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | cuộc họp | Chúng ta có cuộc họp lúc mười giờ. |
| Tiếng Anh · English | meeting | We have a meeting at ten. |
| Tiếng Nga · Русский | встреча | У нас встреча в десять. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | reunión | Tenemos una reunión a las diez. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 会議 | 10時に会議があります。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 회의 | 우리 열 시에 회의가 있어요. |