
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | phòng họp | Phòng họp ở tầng hai. |
| Tiếng Anh · English | meeting room | The meeting room is on the second floor. |
| Tiếng Nga · Русский | конференц-зал | Конференц-зал на втором этаже. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | sala de reuniones | La sala de reuniones está en el segundo piso. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 会議室 | 会議室は2階にあります。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 회의실 | 회의실은 2층에 있어요. |
| Tiếng Pháp · Français | salle de réunion | La salle de réunion est au deuxième étage. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Besprechungsraum | Der Besprechungsraum ist im zweiten Stock. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | sala de reuniões | A sala de reuniões fica no segundo andar. |
| Tiếng Ý · Italiano | sala riunioni | La sala riunioni è al secondo piano. |
Chủ đề: Công việc và trường học