Phòng họp

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Phòng họp
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtphòng họpPhòng họp ở tầng hai.
Tiếng Anh · Englishmeeting roomThe meeting room is on the second floor.
Tiếng Nga · Русскийконференц-залКонференц-зал на втором этаже.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolsala de reunionesLa sala de reuniones está en el segundo piso.
Tiếng Nhật · 日本語会議室会議室は2階にあります。
Tiếng Hàn · 한국어회의실회의실은 2층에 있어요.
Tiếng Pháp · Françaissalle de réunionLa salle de réunion est au deuxième étage.
Tiếng Đức · DeutschBesprechungsraumDer Besprechungsraum ist im zweiten Stock.
Tiếng Bồ Đào Nha · Portuguêssala de reuniõesA sala de reuniões fica no segundo andar.
Tiếng Ý · Italianosala riunioniLa sala riunioni è al secondo piano.

Chủ đề: Công việc và trường học

Thêm từ ở trình độ này