Lò vi sóng

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Lò vi sóng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtlò vi sóngHâm nóng canh trong lò vi sóng.
Tiếng Anh · EnglishmicrowaveReheat the soup in the microwave.
Tiếng Nga · РусскиймикроволновкаРазогрей суп в микроволновке.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolmicroondasCalienta la sopa en el microondas.
Tiếng Nhật · 日本語電子レンジ電子レンジでスープを温めてください。
Tiếng Hàn · 한국어전자레인지전자레인지에 수프를 데우세요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ