
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | quầy minibar | Quầy minibar thì đắt. |
| Tiếng Anh · English | mini bar | The mini bar is expensive. |
| Tiếng Nga · Русский | мини-бар | Мини-бар дорогой. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | mini bar | El mini bar es caro. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ミニバー | ミニバーは高いです。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 미니바 | 미니바는 비싸요. |