Quầy minibar

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Quầy minibar
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtquầy minibarQuầy minibar thì đắt.
Tiếng Anh · Englishmini barThe mini bar is expensive.
Tiếng Nga · Русскиймини-барМини-бар дорогой.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolmini barEl mini bar es caro.
Tiếng Nhật · 日本語ミニバーミニバーは高いです。
Tiếng Hàn · 한국어미니바미니바는 비싸요.
Tiếng Pháp · FrançaisminibarLe minibar de la chambre est très cher.
Tiếng Đức · DeutschMinibarDie Minibar ist teuer.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsfrigobarO frigobar do hotel é caro.
Tiếng Ý · ItalianominibarIl minibar dell’albergo è caro.

Thêm từ ở trình độ này