
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | dặm | Nhà ga cách hai dặm. |
| Tiếng Anh · English | mile | The station is two miles away. |
| Tiếng Nga · Русский | миля | Станция в двух милях. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | milla | La estación está a dos millas. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | マイル | 駅は2マイル先です。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 마일 | 역은 2마일 떨어져 있어요. |