Lạc quan

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Lạc quan
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtlạc quanChúng tôi lạc quan về kết quả.
Tiếng Anh · EnglishoptimisticShe stays optimistic about the future.
Tiếng Nga · РусскийоптимистичныйОн оптимистично смотрит на проект.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañoloptimistaSiempre es optimista ante los problemas.
Tiếng Nhật · 日本語楽観的な彼女は未来に楽観的だ。
Tiếng Hàn · 한국어낙관적인그는 항상 낙관적인 태도를 유지한다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ