Y tá

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Y tá
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việty táY tá đã đo nhiệt độ cho tôi.
Tiếng Anh · EnglishnurseThe nurse took my temperature.
Tiếng Nga · РусскиймедсестраМедсестра измерила мою температуру.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolenfermeraLa enfermera me tomó la temperatura.
Tiếng Nhật · 日本語看護師看護師が私の体温を測りました。
Tiếng Hàn · 한국어간호사간호사가 저의 체온을 재었어요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ