
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | y tá | Y tá đã đo nhiệt độ cho tôi. |
| Tiếng Anh · English | nurse | The nurse took my temperature. |
| Tiếng Nga · Русский | медсестра | Медсестра измерила мою температуру. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | enfermera | La enfermera me tomó la temperatura. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 看護師 | 看護師が私の体温を測りました。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 간호사 | 간호사가 저의 체온을 재었어요. |