
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | gọi món | Tôi sẽ gọi món mì ống. |
| Tiếng Anh · English | order | I will order the pasta. |
| Tiếng Nga · Русский | заказывать | Я закажу пасту. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | pedir | Voy a pedir la pasta. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 注文する | パスタを注文します。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 주문하다 | 나는 파스타를 주문하겠다. |
| Tiếng Pháp · Français | commander | Je vais commander les pâtes ce soir. |
| Tiếng Đức · Deutsch | bestellen | Ich bestelle die Nudeln. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | pedir | Vou pedir o macarrão. |
| Tiếng Ý · Italiano | ordinare | Ordino la pasta. |