Gọi món

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Gọi món
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtgọi mónTôi sẽ gọi món mì ống.
Tiếng Anh · EnglishorderI will order the pasta.
Tiếng Nga · РусскийзаказыватьЯ закажу пасту.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolpedirVoy a pedir la pasta.
Tiếng Nhật · 日本語注文するパスタを注文します。
Tiếng Hàn · 한국어주문하다나는 파스타를 주문하겠다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ