
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | Được | Được, tôi sẽ làm ngay. |
| Tiếng Anh · English | Okay | Okay, I'll be there at five. |
| Tiếng Nga · Русский | Хорошо | Хорошо, договорились. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | Está bien | Está bien, puedo esperar. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | わかった | わかった、すぐに行くね。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 알겠어요 | 알겠어요, 알겠습니다. |