
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | văn phòng | Tôi để quên chìa khóa ở văn phòng. |
| Tiếng Anh · English | office | I left my keys in the office. |
| Tiếng Nga · Русский | офис | Я оставил ключи в офисе. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | oficina | Dejé mis llaves en la oficina. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | オフィス | オフィスに鍵を忘れました。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 사무실 | 사무실에 열쇠를 두고 왔어요. |