
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | văn phòng | Tôi để quên chìa khóa ở văn phòng. |
| Tiếng Anh · English | office | I left my keys in the office. |
| Tiếng Nga · Русский | офис | Я оставил ключи в офисе. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | oficina | Dejé mis llaves en la oficina. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | オフィス | オフィスに鍵を忘れました。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 사무실 | 사무실에 열쇠를 두고 왔어요. |
| Tiếng Pháp · Français | bureau | J’ai laissé mes clés au bureau ce soir. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Büro | Ich habe meine Schlüssel im Büro vergessen. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | escritório | Deixei as chaves no escritório. |
| Tiếng Ý · Italiano | ufficio | Ho lasciato le chiavi in ufficio. |
Chủ đề: Công việc và trường học