Văn phòng

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Văn phòng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtvăn phòngTôi để quên chìa khóa ở văn phòng.
Tiếng Anh · EnglishofficeI left my keys in the office.
Tiếng Nga · РусскийофисЯ оставил ключи в офисе.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañoloficinaDejé mis llaves en la oficina.
Tiếng Nhật · 日本語オフィスオフィスに鍵を忘れました。
Tiếng Hàn · 한국어사무실사무실에 열쇠를 두고 왔어요.
Tiếng Pháp · FrançaisbureauJ’ai laissé mes clés au bureau ce soir.
Tiếng Đức · DeutschBüroIch habe meine Schlüssel im Büro vergessen.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsescritórioDeixei as chaves no escritório.
Tiếng Ý · ItalianoufficioHo lasciato le chiavi in ufficio.

Chủ đề: Công việc và trường học

Thêm từ ở trình độ này