
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | ghế văn phòng | Ghế văn phòng bị hỏng. |
| Tiếng Anh · English | office chair | The office chair is broken. |
| Tiếng Nga · Русский | офисное кресло | Офисное кресло сломалось. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | silla de oficina | La silla de oficina está rota. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | オフィスチェア | オフィスチェアが壊れています。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 사무용 의자 | 사무용 의자가 고장났어요. |