Ghế văn phòng

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Ghế văn phòng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtghế văn phòngGhế văn phòng bị hỏng.
Tiếng Anh · Englishoffice chairThe office chair is broken.
Tiếng Nga · Русскийофисное креслоОфисное кресло сломалось.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolsilla de oficinaLa silla de oficina está rota.
Tiếng Nhật · 日本語オフィスチェアオフィスチェアが壊れています。
Tiếng Hàn · 한국어사무용 의자사무용 의자가 고장났어요.
Tiếng Pháp · Françaischaise de bureauLa chaise de bureau est cassée depuis hier.
Tiếng Đức · DeutschBürostuhlDer Bürostuhl ist kaputt.
Tiếng Bồ Đào Nha · Portuguêscadeira de escritórioA cadeira de escritório está quebrada.
Tiếng Ý · Italianosedia da ufficioLa sedia da ufficio è rotta.

Chủ đề: Công việc và trường học

Thêm từ ở trình độ này