
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | ghế văn phòng | Ghế văn phòng bị hỏng. |
| Tiếng Anh · English | office chair | The office chair is broken. |
| Tiếng Nga · Русский | офисное кресло | Офисное кресло сломалось. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | silla de oficina | La silla de oficina está rota. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | オフィスチェア | オフィスチェアが壊れています。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 사무용 의자 | 사무용 의자가 고장났어요. |
| Tiếng Pháp · Français | chaise de bureau | La chaise de bureau est cassée depuis hier. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Bürostuhl | Der Bürostuhl ist kaputt. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | cadeira de escritório | A cadeira de escritório está quebrada. |
| Tiếng Ý · Italiano | sedia da ufficio | La sedia da ufficio è rotta. |
Chủ đề: Công việc và trường học