Ghế văn phòng

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Ghế văn phòng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtghế văn phòngGhế văn phòng bị hỏng.
Tiếng Anh · Englishoffice chairThe office chair is broken.
Tiếng Nga · Русскийофисное креслоОфисное кресло сломалось.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolsilla de oficinaLa silla de oficina está rota.
Tiếng Nhật · 日本語オフィスチェアオフィスチェアが壊れています。
Tiếng Hàn · 한국어사무용 의자사무용 의자가 고장났어요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ