
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | một | Cô ấy mua một quả táo. |
| Tiếng Anh · English | one | She bought one apple. |
| Tiếng Nga · Русский | один | Она купила один яблоко. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | uno | Ella compró uno manzana. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 一 | 彼女は一つのりんごを買った。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 하나 | 그녀는 사과 하나를 샀다. |