Một

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Một
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtmộtCô ấy mua một quả táo.
Tiếng Anh · EnglishoneShe bought one apple.
Tiếng Nga · РусскийодинОна купила один яблоко.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolunoElla compró uno manzana.
Tiếng Nhật · 日本語一彼女は一つのりんごを買った。
Tiếng Hàn · 한국어하나그녀는 사과 하나를 샀다.
Tiếng Pháp · FrançaisunIl reste un seul œuf dans le frigo.
Tiếng Đức · DeutscheinsEins, zwei, drei – los!
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsumEla comprou um livro.
Tiếng Ý · ItalianounoHa comprato solo una mela, non due.

Chủ đề: Số và thời gian

Thêm từ ở trình độ này