Một

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Một
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtmộtCô ấy mua một quả táo.
Tiếng Anh · EnglishoneShe bought one apple.
Tiếng Nga · РусскийодинОна купила один яблоко.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolunoElla compró uno manzana.
Tiếng Nhật · 日本語彼女は一つのりんごを買った。
Tiếng Hàn · 한국어하나그녀는 사과 하나를 샀다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ