Lò nướng

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Lò nướng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtlò nướngTôi nướng bánh mì trong lò nướng.
Tiếng Anh · EnglishovenI baked bread in the oven.
Tiếng Nga · РусскийдуховкаЯ испёк хлеб в духовке.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolhornoHorneé pan en el horno.
Tiếng Nhật · 日本語オーブンオーブンでパンを焼きました。
Tiếng Hàn · 한국어오븐오븐에서 빵을 구웠다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ