
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | lò nướng | Tôi nướng bánh mì trong lò nướng. |
| Tiếng Anh · English | oven | I baked bread in the oven. |
| Tiếng Nga · Русский | духовка | Я испёк хлеб в духовке. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | horno | Horneé pan en el horno. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | オーブン | オーブンでパンを焼きました。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 오븐 | 오븐에서 빵을 구웠다. |